Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sơ tán" (1)
sơ tán
Tiếng Anh
Động từto evacuate
Xe chở những người sơ tán khỏi khu vực bị cô lập vì lũ lụt.
Vehicles carrying evacuees from the flood-isolated area.
Từ liên quan "sơ tán" (1)
sơ tán, trú
Tiếng Anh
Động từtake shelter, reside
Vì cơn bão đang đến gần nên người dân đã trú ẩn tại nhà thi đấu.
Residents took shelter in the gym because the typhoon was approaching.
Cụm từ "sơ tán" (2)
Xe chở những người sơ tán khỏi khu vực bị cô lập vì lũ lụt.
Vehicles carrying evacuees from the flood-isolated area.
Tại Bắc Kinh, mưa lớn buộc hơn 100.000 người phải sơ tán.
In Beijing, heavy rain forced over 100,000 people to evacuate.
